
Người phản biện không đòi hỏi bạn viết như nhà văn. Họ cần đọc nhanh, hiểu đúng và tin vào lập luận của bạn. Văn phong tiếng Anh học thuật tốt là văn phong rõ ràng, chính xác và ngắn gọn. Dưới đây là 12 nguyên tắc thực hành, kèm ví dụ, giúp bản thảo của bạn “dễ thở” hơn ngay từ bản nháp.

Nhóm 1: Câu và từ
1. Một câu, một ý chính
Câu học thuật trung bình nên khoảng 20-25 từ. Khi câu vượt 35-40 từ, người đọc phải đọc lại. Câu tiếng Việt thường nối nhiều vế bằng dấu phẩy; khi viết tiếng Anh, hãy tách thành hai câu và dùng từ nối thể hiện quan hệ logic.
2. Ưu tiên động từ mạnh, hạn chế danh từ hoá
“We conducted an investigation of…” nên viết “We investigated…”; “has an effect on” thành “affects”. Danh từ hoá (nominalization) làm câu dài và trừu tượng; động từ làm câu sống động, rõ chủ thể hành động.
3. Cắt từ thừa
“In order to” → “to”; “due to the fact that” → “because”; “it is important to note that” thường có thể bỏ hẳn. Mỗi từ phải có lý do để tồn tại.

4. Dùng câu bị động đúng chỗ
Câu bị động phù hợp khi hành động quan trọng hơn người thực hiện, đặc biệt ở phần Phương pháp (“Samples were collected…”). Ở phần Giới thiệu và Thảo luận, câu chủ động với “we” giúp lập luận rõ ràng hơn - và hầu hết tạp chí hiện nay chấp nhận ngôi thứ nhất.
Nhóm 2: Đoạn văn và mạch lạc
5. Mở đoạn bằng câu chủ đề
Câu đầu tiên của đoạn nói đoạn đó bàn về điều gì; các câu sau chứng minh, giải thích. Người đọc lướt chỉ đọc câu đầu mỗi đoạn vẫn nắm được mạch bài - đây là phép thử rất hiệu quả.
6. Dùng từ nối có chủ đích
Từ nối (however, therefore, in contrast, similarly, moreover) cho người đọc biết quan hệ giữa các ý. Đừng rải đều “moreover” ở đầu mọi câu; hãy chọn từ đúng với logic: đối lập, nhân quả, bổ sung hay ví dụ.
7. Đi từ thông tin cũ đến thông tin mới
Bắt đầu câu bằng điều người đọc đã biết (vừa nhắc ở câu trước), kết thúc bằng thông tin mới. Nguyên tắc “given-new” này giúp chuỗi câu liền mạch mà không cần quá nhiều từ nối.
Nhóm 3: Lập luận và mức độ khẳng định
8. Khẳng định tương xứng với bằng chứng (hedging)

Dữ liệu tương quan không cho phép viết “X causes Y” hay “proves”. Hãy chọn động từ phù hợp: demonstrate (bằng chứng mạnh, thực nghiệm), show, indicate (bằng chứng rõ), suggest (bằng chứng gợi ý), may, might (suy đoán). Ngược lại, hedging quá mức (“it might possibly be suggested that”) khiến bài thiếu tự tin.
9. Phân biệt rõ kết quả của bạn và của người khác
Dùng thì quá khứ cho phát hiện của nghiên cứu này (“We found that…”), thì hiện tại cho kiến thức đã được chấp nhận rộng rãi, và trích dẫn rõ ràng khi nhắc đến nghiên cứu trước. Điều này giúp tránh nhầm lẫn và các vấn đề về trích dẫn.
10. Tránh từ ngữ cảm tính, phóng đại
“Very important”, “huge”, “amazing”, “for the first time” (khi chưa kiểm chứng) làm giảm độ tin cậy. Hãy để con số và so sánh nói thay: “a 32% increase” thuyết phục hơn “a very large increase”.
Nhóm 4: Nhất quán và trình bày
11. Nhất quán thuật ngữ và chữ viết tắt
Đã gọi là “firm performance” thì đừng đổi sang “company outcomes” ở đoạn sau chỉ để tránh lặp - người đọc sẽ nghĩ đó là khái niệm khác. Định nghĩa chữ viết tắt ở lần đầu, dùng thống nhất về sau, và hạn chế viết tắt không cần thiết.
12. Nhất quán chính tả và quy ước
Chọn Anh - Anh hoặc Anh - Mỹ theo tạp chí và giữ nguyên toàn bài (analyse/analyze, behaviour/behavior). Thống nhất cách viết số (số dưới 10 viết bằng chữ trong văn bản), đơn vị, ký hiệu thống kê in nghiêng (p, t, F).
Áp dụng văn phong cho từng phần của bài báo
Tóm tắt: mỗi câu một chức năng (bối cảnh, mục tiêu, phương pháp, kết quả, ý nghĩa), không trích dẫn, không chữ viết tắt chưa định nghĩa. Giới thiệu: đi từ rộng đến hẹp, kết thúc bằng khoảng trống nghiên cứu và mục tiêu cụ thể; dùng thì hiện tại cho kiến thức chung, hiện tại hoàn thành để tổng kết các nghiên cứu trước (“Previous studies have examined…”). Phương pháp: chủ yếu thì quá khứ, đủ chi tiết để người khác lặp lại. Kết quả: trình bày khách quan, không diễn giải; dẫn người đọc đến bảng, hình thay vì lặp lại toàn bộ số liệu. Thảo luận: diễn giải, so sánh với nghiên cứu trước, nêu hạn chế và hàm ý - đây là nơi hedging quan trọng nhất.
Một mẹo nữa: viết bản nháp đầu thật nhanh, đừng sửa câu chữ khi đang viết. Văn phong được hoàn thiện trong các vòng sửa sau - lần lượt theo cấu trúc, đoạn văn, rồi mới đến câu và từ. Sửa theo thứ tự “từ lớn đến nhỏ” tiết kiệm nhiều thời gian hơn đánh bóng từng câu ngay từ đầu.
Tự kiểm tra bản thảo
Hãy đọc to bản thảo - chỗ nào bạn phải ngừng lấy hơi giữa câu, chỗ đó câu quá dài. Kiểm tra câu đầu mỗi đoạn. Tìm và thay các cụm từ thừa. Công cụ chấm điểm ngôn ngữ miễn phí của VietSCI giúp phát hiện nhanh câu quá dài, tỷ lệ câu bị động, từ nối và từ lặp. Xem thêm 10 lỗi tiếng Anh phổ biến khiến bài báo bị từ chối và cấu trúc IMRaD để áp dụng đúng văn phong cho từng phần.
Câu hỏi thường gặp
Có nên dùng từ “we” trong bài báo một tác giả?
Một số lĩnh vực chấp nhận “we” như ngôi tác giả trang trọng ngay cả khi chỉ có một người viết; số khác ưa “I” hoặc câu bị động. Hãy xem cách viết của các bài gần đây trên tạp chí mục tiêu.
Viết ngắn gọn có làm bài thiếu “học thuật”?
Không. Các hướng dẫn văn phong của nhà xuất bản lớn đều khuyến khích viết rõ ràng, súc tích. Học thuật nằm ở độ chính xác của lập luận, không nằm ở độ dài câu.
Muốn bản thảo đạt văn phong học thuật chuẩn mực? Dịch vụ biên tập chuyên sâu của VietSCI cải thiện độ trôi chảy, mạch lạc và mức độ khẳng định, kèm báo cáo nhận xét của biên tập viên.
